Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0056800760873 · Khẩu phần 15.0 g · Cập nhật 15 tháng 9, 2025
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
eau, sucre, de actone sugars/sucres 6 g protein/protéines 0 sodium 4 mg no potassium 30 mg calcium 0 mg iron /fer 0 mg ingredients: water, sugar, palm oil, sodium caseinate* (milk), dipotassium phosphate, carrageenan, mono and diglycerides, sodium stearoyl lactylate, polysorbate 60. salt. natural and artifieak liavour. *sodium caseinate is not a soure *5% or less is a little, 15% or more is a lot *5% ou moins c'est peu, 15 % ou plus c'est beaucoup %0% of lactose. vascinate de sodium (lait), phosphate dipotassique, carraghénine, mono e 1% 0% %0% odium, polysorbate 60, sel, arome des