Oak Leaf Confections

Candy Coated ... Chocolate Flavored Candy

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
429
Protein
0 g
Chất béo
21,4 g
Carb
71,4 g

Barcode 0800093037941 · Khẩu phần 7 g (1 TUBE) · Cập nhật 10 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, dextrose, partially hydrogenated palm kernel oil, reduced protein whey (milk), cocoa, corn syrup, carob, tapioca dextrin, lecithin (soya), natural & artificial flavors, salt, carnauba wax, colors (yellow 5 & 6, red 3, blue 1, titanium dioxide).

Nhãn và tag

Phụ gia
E127, E133, E1400, E171, E322, E322i, E903