GOLDEN GRAINS

Cake Bites

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
432
Protein
13,5 g
Chất béo
21,6 g
Carb
48,6 g

Snacks · Barcode 0037695601281 · Gói 37 g · Khẩu phần 37 g · Cập nhật 13 tháng 12, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Apple, Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
SUGAR, PALM OIL, WHEAT PROTEIN, EGGS, WHOLE WHEAT FLOUR, SOLUBLE CORN FIBER, WHEAT FLOUR ENRICHED (WHEAT FLOUR, NIACIN, REDUCED IRON, THIAMINE MONONITRATE, RIBOFLAVIN, FOLIC ACID), INVERT SUGAR, WHOLE GRAIN OAT FLOUR, APPLE JUICE CONCENTRATE, CORN SYRUP, GLYCERINE, WHOLE GRAIN OATS, CINNAMON, NATURAL FLAVORS, DRIED FRUIT (STRAWBERRIES, APPLES, PEARS), WHEAT STARCH MODIFIED, SOY LECITHIN, MODIFIED FOOD STARCH, MOLASSES, SALT, SODIUM PROPIONATE, GLUCONO DELTA LACTONE, POTASSIUM SORBATE, SORBIC ACID, NUTMEG, PECTIN, SODIUM CITRATE, MALIC ACID, WHEY POWDER (MILK). CONTAINS EGG, MILK, SOY, WHEAT. PROCESSED IN A PLANT THAT ALSO PROCESSES PEANUTS, TREE NUTS, AND SESAME. CONTAINS BIOENGINEERED FOOD INGREDIENTS.

Nhãn và tag

Nhãn
No Artificial Flavors, Source Of Proteins, No Artificial Colors, No Artificial Colours Or Flavours
Phụ gia
E200, E202, E281, E296, E322, E322i, E422, E440, E575

Thông tin thêm

Danh mục
en:desserts, en:french-toast