Coffee House Cafe

Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
372
Protein
5,3 g
Chất béo
15 g
Carb
54 g

Snacks · Barcode 0883426140365 · Khẩu phần 4 ONZ (113 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 23Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Cake mix (sugar, enriched flour, bleached [wheat flour, niacin, iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid], soybean oil, food starch-modified, contains 2% or less of mono and diglycerides, leavening (baking soda, sodium aluminum phosphate), modified whey, salt, sodium stearoyl lactylate, sorbitan monostearate, calcium acetate, nonfat milk, xanthan gum, guar gum, natural and artificial flavor, vital wheat gluten, polysorbate 60, egg, soy flour), egg, sour cream (milk and milk fat, nonfat milk, food starch, gum acacia,guar gum, locust bean gum, carrageenan, whey, lactic acid, citric acid, phosphoric acid), water, sugar, soybean oil, unsalted butter (pasteurized cream, natural flavors), natural flavor, palm and palm kernel oil, potassium sorbate preservative, milk, whey powder, cultured buttermilk, lactose, locust bean gum, soy lecithin, sodium benzoate preservative, xanthan gum, methyl paraben preservative, propyl, paraben preservative.

Nhãn và tag

Phụ gia
E263, E270, E322, E322i, E330, E338, E407, E410, E412, E414, E415, E435, E471, E481, E491, E500

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes