Cake Boss

Cake

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
481
Protein
3,9 g
Chất béo
26 g
Carb
58,4 g

Snacks · Barcode 0029519238360 · Khẩu phần 0.056 OF CAKE (77 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 30Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Sugar, eggs, enriched wheat flour bleached (flour, niacin, iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), water, soybean oil, palm oil, canola oil, contains 2% or less of: agar-agar, blue 1, carrageenan, cellulose gel, cellulose gum, citric acid, cocoa processed with alkali, corn syrup, cornstarch, egg whites, egg yolks, food starch-modified, glycerin, glyceryl-lacto esters of fatty acids, guar gum, high oleic sunflower and/or canola oil, hydrogenated cottonseed oil, invert sugar, lactic acid, leavening (baking soda, sodium acid pyrophosphate), mono - and diglycerides, natural and artificial flavor, nonfat milk, polysorbate 60, polysorbate 80, preservatives (potassium sorbate, sodium benzoate, sodium propionate, sorbic acid), propylene glycol, propylene glycol mono - and diesters of fatty acids, red 3, red 40, salt, soy flour, soy lecithin, titanium dioxide (color), unsweetened chocolate, xanthan gum, yellow 5, yellow 6, yellow corn flour.

Nhãn và tag

Phụ gia
E102, E110, E127, E129, E133, E1520, E171, E200, E202, E211, E270, E281, E322, E322i, E330, E406

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes