Raley's

Caesar Salad Dressing

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
233
Protein
3,3 g
Chất béo
23,3 g
Carb
6,7 g

Condiments · Barcode 0046567038285 · Khẩu phần 2 Tbsp (30 ml) · Cập nhật 30 tháng 8, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 20Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Fish, Milk, Soybeans
Thành phần
Water, vegetable oil (soybean oil and/or canola oil), distilled vinegar, egg yolks, parmesan and romano cheeses (pasteurized cow's milk, salt, culture, enzymes), sugar, salt, less than 2% of: modified food starch, buttermilk, whey, lactic acid, garlic*, anchovies, spices, phosphoric acid, monosodium glutamate, lemon juice concentrate, xanthan gum, citric acid, propylene glycol alginate, cheddar cheese*, natural and artificial flavor, disodium inosinate, disodium guanylate, potassium sorbate (preservative), worcestershire sauce (distilled vinegar, molasses, corn syrup, water, salt, garlic*, sugar, spices, tamarind, natural flavor), caramel color.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E202, E270, E330, E338, E405, E415, E621, E627, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Sauces, Groceries