Essential everyday

Caesar Dressing, Caesar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
567
Protein
3,3 g
Chất béo
60 g
Carb
3,3 g

Condiments · Barcode 0041303003435 · Gói 16 fl oz/1 PT/473 ml · Khẩu phần 2 Tbsp (30 ml) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Fish, Milk, Soybeans
Thành phần
Soybean Oil, Water, Distilled Vinegar, Egg Yolk, Parmesan Cheese (Cultured Pasteurized Part Skim Milk, Salt, Enzymes), Sugar, Salt, Contains Less Than 2% Of Garlic, Olive Oil, Lemon Juice Concentrate, Spice, Natural Flavor, Potassium Sorbate (A Preservative), Sodium Benzoate (A Preservative), Calcium Disodium Edta (To Protect Flavor), Titanium Dioxide (Color), Onion*, Xanthan Gum, Molasses, Corn Syrup, Tamarind Gum, Caramel Color, Garlic*, Tamarind, Anchovies (Fish).

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E171, E202, E211, E385, E415

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Sauces