Cadbury

Cadbury Raspberry Mini Roll 10 Pack

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
440
Protein
4,5 g
Chất béo
20,1 g
Carb
58,7 g

Barcode 5000221508083 · Khẩu phần Per Roll (27 g) · Cập nhật 5 tháng 3, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Milk Chocolate (32%) [Sugar, Cocoa Mass, Cocoa Butter, Dried Skimmed Milk, Milk Fat, Vegetable Fats (Palm, Shea, Sal, Mango in varying proportions), Dried Whey (from Milk), Emulsifier (Soya Lecithin)], Vanilla Flavour Filling (19%) [Vegetable Oils (Palm, Rapeseed), Glucose Syrup, Dextrose, Sugar, Water, Emulsifier (E471), Flavouring], Plum and Raspberry Jam (13%) [Glucose-Fructose Syrup, Plum Purée, Sugar, Raspberry Purée, Gelling Agent (Pectin), Acid (Citric Acid), Acidity Regulator (Sodium Citrates), Colour (Anthocyanins), Preservative (Potassium Sorbate), Flavouring], Wheat Flour (with added Calcium, Iron, Niacin, Thiamin), Sugar, Water, Humectant (Glycerol), Dried Whole Egg, Vegetable Oils (Palm, Rapeseed), Raising Agents (Sodium Bicarbonate, E450), Soya Flour, Dried Whey (from Milk), Dried Egg White, Emulsifier (E471), Salt, Preservative (Potassium Sorbate), Milk Protein

Nhãn và tag

Phụ gia
E163, E202, E322, E322i, E330, E331, E422, E440, E450, E471, E500, E500ii