Bertolli

Cacio E Pepe Sauce

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
75
Protein
1,7 g
Chất béo
6,7 g
Carb
3,3 g

Barcode 0036200431689 · Khẩu phần 0.25 cup (60.0 g) · Cập nhật 10 tháng 10, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Soybeans
Thành phần
preg nutrition facts about 8 servings per container serving size 1/4 cup (60g) calories per serving bb apr/11/2024 lf284 amount/serving total fat 5g saturated fat 3g trans fat og cholesterol 20mg sodium 370mg % daily value* amount/serving 6% 15% buted by mizkan america, inc. prospect, il 60056, usa naing a bioengineered food ingredient. f020 www total carbohydrate dietary fiber og total sugars og 7% 16% protein 19 60 ender egg yolks, salt, corn syrup solids, enzymes), yeast extract, sea salt, sodium di betable oil (sunflower and/or soybean and/or canola oil), modified food starch, salt, enzyme me redients: water, cream, pecorino romano p.d.o. cheese made from sheep's milk (sheep's mil s metaphosphate, xanthan gum, black pepper, natural flavor. tant: egg, milk includes og added sug vitamin d omcg 0% calcium 50mg 4% iron 1.3mg 8% patasin *the % daily value (dv) tells you how much a nutrient in a serving of f to a daily diet. 2,000 calories a day is used for general nutrition advice eg best if used by date on cap. reject if safety button on disp refrigerate

Nhãn và tag

Nhãn
Made In Italy
Phụ gia
E415