Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0842595135909 · Khẩu phần 1 scoop (40.2 g) · Cập nhật 12 tháng 1, 2026
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts
Thành phần
whey protein concentrate, whey protein isolate, partially defatted peanut flour, cocoa powder processed with alkali, natural , artificial flavors, potassium chloride, sunflower lecithin, salt, xanthan gum, cellulose gum, sucralose, acesulfame potassium, contains: milk, peanuts notice: use this product as a food supplement only, do not use for weight reduction, keep out of reach of children,