Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0014500009043 · Cập nhật 3 tháng 1, 2024
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: 0Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
A
Điểm: 78
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
—
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Có
Ăn chay
Có
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
COOKED BROWN RICE AND RED QUINDA BLEND (WATER BROW ED QUINDA), BUDDHA SAUCE (WATER TAHINI ROASTED, HULLED AND GROUND EDS), RICE VINEGAR, OLIVE OIL ORGANIC AGAVE SYRUP MISO PASTE (SOYBEA A SALT, KOJI STARTER), LEMON JUICE CONCENTRATE CHILI PASTE IRED CHILI STILLED VINEGAR, SALT, GARLIC POWDER MODIFIED CORN STARCH, SAL WDER), BRUSSELS SPROUTS, ROASTED SWEET POTATOES COOKED ORGANIC CHI VATER, ORGANIC CHICKPEAS), ROASTED PUMPKIN SEED KERNELS, KALE ONTAINS: SOY, SESAME ISTRIBUTED BY: Conagra Brands O. BOX 3534 HICAGO, IL 60654 can here for more food information or call 1-888-327-4060. D&D S Questions or commen visit us at www.birds or call 1-888-327-9066 8 smartlabel PAPER CORTE BOX TR Not rec
Nhãn và tag
Nhãn
No Gluten, Vegetarian, Vegan
Thông tin thêm
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Fruits and vegetables based foods, Frozen foods, Meals, Soups, Vegetable soups, Frozen ready-made meals, Frozen soups, Frozen vegetable soups