Bazooka

Bubble Gum

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
333
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
83,3 g

Snacks · Mã vạch: 0810116012152 · Khẩu phần 1 PIECE (6 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Bubble Gum: calo · thông tin dinh dưỡng

Bubble Gum: 333 kcal / 100 g. 1 PIECE (6 g): 20 kcal. 100 g: Protein 0 g, Chất béo 0 g, Carb 83,3 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 PIECE (6 g): 1% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E và không phát hiện dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Thấp
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Thành phần
Original: sugar, gum base, glucose syrup, natural & artificial flavors, glycerine, citric acid, titanium dioxide, bht (preservative), red 40 lake, red 40. blue raspberry: sugar, glucose syrup, gum base, artificial flavors, citric acid, glycerine, malic acid, aspartame, blue 1 lake, acesulfame potassium, titanium dioxide, bht (preservative).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Confectioneries