Bryan, roast beef, 125 kcal (Mã vạch: 0053400257147): calo và macro — Hoa Kỳ | CalCalc

Bryan

Bryan, roast beef

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
125
Protein
19,6 g
Chất béo
3,6 g
Carb
3,6 g

Meats And Their Products · Mã vạch: 0053400257147 · Khẩu phần 3 SLICES (56 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Bryan, roast beef: calo · thông tin dinh dưỡng

Bryan, roast beef: 125 kcal / 100 g. 3 SLICES (56 g): 70 kcal. 100 g: Protein 19,6 g, Chất béo 3,6 g, Carb 3,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

3 SLICES (56 g): 3,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score D, không thuần chay, không chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Beef.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 18Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Thấp
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Beef
Thành phần
Beef, water, dextrose, contains 2% or less of salt, sodium lactate, sodium phosphate, sodium diacetate, beef flavor (beef stock, maltodextrin, salt), flavoring, caramel color.

Thông tin thêm

Danh mục
Meats and their products, Meats, Prepared meats