Mccormick

Brown Gravy

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
333
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
66,7 g

Barcode 0052100050973 · Khẩu phần 1 serving (6 g) · Cập nhật 4 tháng 8, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Celery, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
ENRICHED WHEAT FLOUR (FLOUR, NIACIN, IRON, THIAMINE MONONITRATE, RIBOFLAVIN, FOLIC ACID), WHEAT STARCH, SALT, PALM OIL, ONION, CARAMEL COLOR, HYDROLYZED CORN GLUTEN, SOY PROTEIN AND WHEAT GLUTEN, RENDERED BEEF FAT, CORN SYRUP SOLIDS, SODIUM CASEINATE (MILK), SPICES (INCLUDING WHITE PEPPER, CELERY SEED), DIPOTASSIUM PHOSPHATE, GARLIC, DISODIUM INOSINATE AND GUANYLATE (FLAVOR ENHANCERS), EXTRACTIVES OF PAPRIKA, BEEF FAT, ENRICHED BLEACHED WHEAT FLOUR (WHEAT FLOUR, MALT BARLEY FLOUR, NIACIN, IRON, THIAMINE MONONITRATE, RIBOFLAVIN, FOLIC ACID), NATURAL FLAVOR & CITRIC ACID.