Sweet Smiles

Bridge Mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
450
Protein
5 g
Chất béo
20 g
Carb
67,5 g

Snacks · Barcode 0075186014035 · Gói 4 oz · Khẩu phần 10 PIECES (31 g) · Cập nhật 21 tháng 7, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 31Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Milk chocolate (sugar, cocoa butter, milk, chocolate liquor, soy lecithin - an emulsifier, artificial flavoring, and salt), semisweet chocolate (sugar, chocolate liquor, cocoa butter, milk fat, soy lecithin - an emulsifier, and artificial flavoring), peanuts, sugar, raisins, corn syrup, sweetened condensed milk (milk, skim milk, sugar), almonds, brazil nuts, hydrogenated vegetable oil (palm kernel, soybean oil), evaporated milk (milk, dipotassium phosphate, carrageenan, vitamin d), salt, invertase, natural and artificial flavors, egg whites, citric acid, gum arabic, maltodextrin, vegetable oil (coconut and canola oil), confectioner's glaze, artificial colors (includes fd&c red #40 and blue #1), xanthan gum.

Nhãn và tag

Phụ gia
E1103, E133, E322, E322i, E330, E340, E340ii, E407, E414, E415

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks