Nestlé

Breakfast essentials

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
101
Protein
4,2 g
Chất béo
2,5 g
Carb
15,2 g

Barcode 0050000207336 · Khẩu phần 237 ml · Cập nhật 25 tháng 6, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
water, glucose syrup, milk protein concentrate, sugar, canola oil, soy protein isolate, cellulose gel, cellulose gum, salt, natural flavors, stevia leaf extract, carrageenan, magnesium phosphate, potassium citrate, potassium chloride, sodium ascorbate, calcium carbonate, choline bitartrate, calcium phosphate, ascorbic acid, ferrous sulfate, dl-alpha tocopheryl acetate, niacinamide, zinc sulfate, calcium pantothenate, manganese sulfate, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, thiamine hydrochloride, copper sulfate, vitamin A palmitate, folic acid, potassium iodide, vitamin K1, sodium molybdate, biotin, chromium chloride, vitamin D3, sodium selenite, vitamin B12

Nhãn và tag

Phụ gia
E343, E343i, E407, E466, E960