Sản phẩm

Breadcrumbs

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
387
Protein
12,9 g
Chất béo
4,8 g
Carb
71 g

Cooking Helpers · Barcode 0072368104713 · Khẩu phần 0.25 cup (31 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 14Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Vừa
Muối
Cao

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Sesame Seeds, Soybeans. Có thể chứa: Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched bread (enriched wheat flour, malted barley, niacin, ferrous sulfate, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid, water, high fructose corn syrup, corn syrup, partially hydrogenated vegetable oil) (soybean and/or cottonseed oil, and/or canola and corn oils), may contain salt, yeast, sugar, honey, sesame and/or poppy seeds, molasses, wheat gluten, whey, soy flour, whole wheat flour, rye flour, oat bran, corn flour, corn meal, rice flour, potato flour, butter, skim milk, buttermilk, lactic acid, distilled vinegar, soy lecithin, dough conditioners (mono and diglycerides, sodium and/or calcium stearoyl lactylate), yeast nutrients (contains one or more of the following: monocalcium phosphate, calcium sulfate, ammonium sulfate), calcium propionate (preservative), potassium sorbate (preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E270, E282, E322, E322i, E341, E341i, E471, E516, E517

Thông tin thêm

Danh mục
Cooking helpers