Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Meats And Their Products · Barcode 0077782007930 · Gói 19 oz · Khẩu phần 1 gILLED LINK (82 g) · Cập nhật 12 tháng 1, 2026
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Cao
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Pork
Thành phần
Pork, pasteurized process cheddar cheese ([cheddar cheese {pasteurized milk, cheese culture, salt, enzymes}, water, milkfat, sodium phosphate, salt, fruit and vegetable juice color, paprika extract, sorbic acid], potato starch and powdered cellulose, natamycin), water, corn syrup, and less than 2% of the following: pork broth with natural flavorings, salt, dextrose, lemon juice powder (corn syrup solids, lemon juice solids, and natural flavors), natural flavors, bha, propyl gallate, citric acid.
Nhãn và tag
Nhãn
No Artificial Flavors
Phụ gia
E160c, E200, E235, E310, E320, E330, E460, E460ii
Thông tin thêm
Danh mục
Meats and their products, Meats, Prepared meats, Sausages