Hormel Foods

Bouillon Cubes

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
143
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
28,6 g

Dried Products · Barcode 03360139 · Khẩu phần 3.5 g (3.5 g) · Cập nhật 25 tháng 7, 2019

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Soybeans
Thành phần
Salt, sugar, flavor (hydrolyzed soy protein, salt, hydrolyzed soy protein, contains 2% or less of silicon dioxide (anticaking agent), beef fat, natural flavor (autolyzed yeast extract, salt, sugar, whey powder [from milk], lactic acid), spice, onion powder, dehydrated cooked beef, caramel color, dried beef stock, disodium inosinate and disodium guanylate, autolyzed yeast, flavoring.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E270, E627, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Dried products, Dried products to be rehydrated, Broths, Dehydrated broths, Bouillon cubes, Groceries