Spice Supreme

Bouillon cubes

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
150
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
25 g

Condiments · Barcode 0076114304419 · Gói 80 g · Khẩu phần 0.14 ONZ (4 g) · Cập nhật 2 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Thành phần
Salt, monosodium glutamate (flavor enhancer), sugar, vegetable fat, corn starch, artificial beef flavor, pepper ground white, caramel color, disodium inosinate (flavor enhancer), antioxidant (bha, bht) and turmeric powder.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E320, E321, E621, E631

Thông tin thêm

Danh mục
Condiments, Dried products, Dried products to be rehydrated, Broths, Dehydrated broths, Bouillon cubes, Groceries