Nestlé

Boost

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
101
Protein
8,4 g
Chất béo
2,5 g
Carb
12,2 g

Barcode 0041679759592 · Cập nhật 8 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk, Soybeans
Thành phần
water, glucose syrup, milk protein concentrate, soy protein isolate, sugar, canola oil, soluble corn fiber, cocoa processed with alkali, cellulose gel, cellulose gum, salt, soy lecithin, carrageenan, natural flavor, stevia glycosides, potassium citrate, sodium ascorbate, magnesium chloride, magnesium phosphate, choline bitartrate, dl-alpha tocopheryl acetate, potassium chloride, ferric pyrophosphate, zinc sulfate, niacinamide, manganese sulfate, calcium pantothenate, pyridoxine hydrochloride, riboflavin, folic acid, copper sulfate, thiamine hydrochloride, vitamin A palmitate, potassium iodide, sodium selenate, vitamin K1, chromium chloride, biotin, vitamin D3, sodium molybdate, vitamin B12

Nhãn và tag

Phụ gia
E322, E322i, E332, E332ii, E343, E343i, E407, E466, E511