Graeter's

Boldly Bearcat

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
309
Protein
3,7 g
Chất béo
19,1 g
Carb
30,1 g

Barcode 0731493022308 · Khẩu phần 0.67 cup (136 g) · Cập nhật 11 tháng 6, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
cream, milk, cane sugar, oreo cookies (unbleached enriched flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate (vitamin b1), riboflavin (vitamin b2), folic acid), sugar, palm and/or canola oil, cocoa (processed with alkali), ontainer invert sugar, leavening (baking soda and/ or calcium phosphate), soy lecithin, salt, chocolate, natural flavor), chocolate chips (sugar, chocolate liquor processed sdp with alkali, cocoa butter, expeller pressed 104% non-gmo soy oil, milk fat, soy lecithin, natural flavor), skim milk, eggs, corn syrup, water, mascarpone cheese (milk, cream, citric acid), vegetable juice for color, natural flavor, tapioca starch, carob bean gum, guar gum, lactic acid, 12% contains: milk, egg, wheat and soy, 450 215% 78% ridairy 180% we use good manufacturing practices and allergen contains a bioengineered food ingredient control procedures to segregate allergens and avoiri allergens,

Nhãn và tag

Phụ gia
E270, E322, E322i, E330, E341, E410, E412