Favorite Day

Boba tea kit

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
212
Protein
1,2 g
Chất béo
4,7 g
Carb
38,8 g

Barcode 0085239537169 · Khẩu phần 1 packet boba pearls (85 g) · Cập nhật 1 tháng 1, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk. Có thể chứa: Gluten, Nuts, Peanuts, Sesame Seeds
Thành phần
sugar, non-dairy creamer powder (glucose syrup, hydrogenated coconut oil, dipotassium phosphate, sodium polyphosphate, whey, sodium stearoyl lactylate, glycerol esters of fatty acids, tapioca starch, silicon dioxide), lactose, instant black tea powder, maltodextrin, sucralose, salt, silicon dioxide, ethyl maltol, sodium carboxymethyl cellulose, artificial flavor. tapioca pearls ingredients: water, tapioca pearls (tapioca starch, water, hydroxypropyl distarch phosphate, acetylated distarch phosphate, caramel color, sodium alginate, artificial flavor), sugar, brown sugar, xanthan gum, pectin, cellulose gum, malic acid, monopotassium phosphate. contains milk may contain egg, peanut, sesame, tree nuts and wheat