Target Stores

Blondie Mix

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
393
Protein
3,6 g
Chất béo
3,6 g
Carb
82,1 g

Snacks · Barcode 0085239124802 · Khẩu phần 0.06 DRY MIX, 1 BLONDE PREPARED (40 g) (28 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Gluten, Soybeans
Thành phần
Blondie mix: enriched wheat flour (bleached wheat flour, enzyme, niacin, iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), light brown sugar, sugar, semi-sweet chocolate chunks (sugar, chocolate liquor, cocoa butter, anhydrous dextrose, soy lecithin, natural vanilla flavor), natural vanilla flavor, sodium bicarbonate, salt. white chocolate drizzle: powdered sugar (sugar, corn starch), white chocolate chunks (sugar, cocoa butter, whole milk powder, skim milk powder, butteroil, soy lecithin, natural vanilla flavor). topping: crushed peppermint candy (sugar, corn syrup, pure peppermint oil, fd&c red#40).

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes, Cooking helpers, Pastry helpers, Baking Mixes, Dessert mixes, Cake mixes