Hood

Black raspberry

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
159
Protein
3,4 g
Chất béo
4 g
Carb
29,5 g

Barcode 0044100605024 · Cập nhật 12 tháng 2, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
MILK, RASPBERRY SWIRL (RASPBERRIES, SUGAR, WATER, MODIFIED CORN STARCH, BLACK CARROT JUICE CONCENTRATE, NATURAL FLAVOR, CITRIC ACID), CORN SYRUP, SUGAR, NONFAT MILK, CREAM, WHEY PROTEIN CONCENTRATE, WHEY, NATURAL & ARTIFICIAL FLAVORS, MALTODEXTRIN, TAPIOCA STARCH, MONO & DIGLYCERIDES, GUAR GUM, LOCUST BEAN GUM, POLYSORBATE 80, CARRAGEENAN, RED 40, BLUE 1, VITAMIN A PALMITATE.

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E133, E330, E407, E410, E412, E433, E471