Target Stores

Biscotti

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
458
Protein
8,3 g
Chất béo
16,7 g
Carb
70,8 g

Snacks · Barcode 0085239400814 · Khẩu phần 1 BISCOTTI (24 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 32Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Wheat flour, confectionery coating (sugar, palm kernel oil, whole milk powder, nonfat milk powder, reduced mineral whey powder, palm oil, soy lecithin, salt, vanilla), eggs, sugar, brown sugar, butter, apple flavored pieces (apple puree, invert sugar, sugar, citrus fiber citrus pectin, natural flavor, citric acid), caramel bits (sugar, corn syrup, liquid sugar [sugar, water], skim milk, palm oil, butter, salt, mono - and diglycerides, natural flavor, soy lecithin), caramel color, natural flavors, cinnamon, baking powder (sodium acid pyrophosphate, baking soda, corn starch,monocalcium phosphate), salt, malted barley flour.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E322, E322i, E330, E341, E341i, E440, E450, E450i, E471, E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes