Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Barcode 0194346193967 · Khẩu phần 0.25 cup (28 g) · Cập nhật 20 tháng 9, 2024
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
—
Phiên bản: 2021
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
—
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
d0.2mcg calcium 210mg iron 0.1mg potassi 20mg 2% 15% 0% 0% the % daily value (dv) tells you how much a nutrient in a serang of food contributes to a daily diet. 2,000 caloris a day is used for general nutrition advice. ingrediens: cheddar cheese pasteurized milk cheese lture, salt, enzymes, annatto color weese (pasteurized park skim milk, cheese usalt, enzymes, aged over 60 days), gruyere cheese (pasteurized milk, cheese cure, salt enzymes), potato starch (added to prevent caking natamycin (a natural mold inhibitor). contains milk.