Chúng tôi sử dụng cookie cần thiết để ghi nhớ ngôn ngữ và quốc gia của bạn. Khi có sự cho phép của bạn, chúng tôi cũng sử dụng cookie phân tích để cải thiện CalCalc. Quyền riêng tư
Snacks · Barcode 0051943287041 · Khẩu phần 1 serving (28 g) · Cập nhật 15 tháng 1, 2026
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
Nutri-ScoreĐiểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E).
A = tốt hơn, E = kém hơn.
Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 34Phiên bản: 2023
Eco-ScoreĐiểm tác động môi trường (A–E).
A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn.
Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
—
NOVAMức độ chế biến (1–4).
1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến.
Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4
Mức chất dinh dưỡng
Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Cao
Chế độ ăn và thành phần
Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Có
Chất gây dị ứng
Beef
Thành phần
Beef, brown sugar, water, sea salt, contains less than 2% of the following: black pepper, corn syrup solids, dextrose, garlic powder, sugar, sodium erythorbate, sodium nitrite.
Nhãn và tag
Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E250, E316
Thông tin thêm
Danh mục
Snacks, Meats and their products, Meats, Dried meats, Beef jerkies