Haggen

Beef Broth, Beef

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
8
Protein
1,2 g
Chất béo
0,2 g
Carb
0 g

Barcode 0726984370174 · Khẩu phần 245 g (1 cup) · Cập nhật 9 tháng 3, 2017

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Soybeans, Sulphur Dioxide And Sulphites
Thành phần
Beef broth, contains less than 1% of the following: salt, sugar, autolyzed yeast extract, hydrolyzed soy protein, caramel color, corn maltodextrin, hydrolyzed corn protein, hydrolyzed wheat protein, natural flavor (including wheat), dextrose, monosodium glutamate, onion powder, citric acid, disodium inosinate, disodium guanylate, thiamine hydrochloride, sulphur dioxide, soy protein isolate.

Nhãn và tag

Phụ gia
E150c, E220, E330, E621, E627, E631