Supreme Protein

Bar

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
442
Protein
34,9 g
Chất béo
20,9 g
Carb
30,2 g

Snacks · Barcode 0639372021292 · Khẩu phần 1 BAR (43 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 21Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Vừa
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Chocolate coating (whey protein concentrate, palm kernel oil, maltitol, cocoa powder, sugar, soy lecithin (an emulsifier), vanilla), supreme protein blend (whey protein isolate, whey protein concentrate, milk protein isolate), peanuts, peanut butter(peanuts, salt), powdered sugar, maltodextrin, water, protein crisps (isolated soy protein, tapioca starch, salt), hydrolyzed collagen, soy lecithin (an emulsifier), vitamin mix (dicalcium phosphate, magnesium phosphate, dl-alpha-tocopherol acetate, ascorbic acid, copper gluconate, niacinamide, vitamin a palmitate, ferric orthophosphate, biotin, zinc oxide, pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin, folic acid, manganese sulfate, calcium d-pantothenate, riboflavin, sodium selenite, thiamine mononitrate), salt, potassium sorbate (a preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E322, E322i, E341, E341ii, E343, E343i, E965

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Bars