Marketside

Banna bread

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
344
Protein
4,3 g
Chất béo
17,2 g
Carb
44,1 g

Snacks · Barcode 0681131282437 · Khẩu phần 1 SLICE (93 g) · Cập nhật 9 tháng 1, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Chất gây dị ứng
Banana, Eggs, Gluten, Nuts, Soybeans
Thành phần
Bananas, sugar, enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), soybean oil, eggs, bleached enriched wheat flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamine mononitrate, riboflavin, folic acid), walnuts, baking powder (sodium acid pyrophosphate, sodium bicarbonate, corn starch, monocalcium phosphate), salt, potassium sorbate (as preservative), mono - and diglycerides, xanthan gum, natural flavor, spice, cellulose gum, soy lecithin.

Nhãn và tag

Phụ gia
E202, E322, E322i, E341, E341i, E415, E450, E450i, E466, E471

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes