Sargento

Balanced Breaks

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
419
Protein
16,3 g
Chất béo
25,6 g
Carb
30,2 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0046100019054 · Gói 1.5 oz (42 g) · Khẩu phần 43 g · Cập nhật 15 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 22Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Nuts, Peanuts, Soybeans. Có thể chứa: Gluten, Nuts, Peanuts, Soybeans
Thành phần
Cheddar Cheese [Pasteurized Milk, Cheese Culture, Salt, Potato Starch (To Prevent Caking), Enzymes, Annatto (Vegetable Color), Natamycin (A Natural Mold Inhibitor)], Dried Fruit and Nut Blend [Cashews, Cranberries, Sugar, Contains less than 2% of Cherry Juice Concentrate, Natural Flavor, Sea Sait, Vegetable Oil (Peanut and/or Sunflower Seed Oil)]

Bao bì

Thành phần bao bì
1
Chất liệu
Plastic
Hình dạng
Pot

Nhãn và tag

Phụ gia
E160b, E235
Tag bao bì
Plastic

Thông tin thêm

Xuất xứ
United States
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Dried products, Dried plant-based foods