Nutrilite

Balance within probiotic

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
0
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
1 g

Barcode 00120571 · Gói 30 sticks · Khẩu phần 1 stick (1.5 g) · Cập nhật 4 tháng 10, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
Maltodextrin, Silicon Dioxide. No Artificial Colors, Flavors, or Preservatives Soy Free, Dairy Free ¹At Expiration Date under recommended storage conditions. ** NCFM, La-14°, BL-04*, Lpc-37° are registered trademarks of International Flavors and Fragrances. HN019TM is a trademark of the Fonterra Group of companies used under license. 86 mg % Daily Value GắF GLUTEN FREE <1% 4% - A2200125

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten, Kosher, No Artificial Colors, Star K Kosher

Thông tin thêm

Danh mục
Supplement