Specialty Bakers

Bakery Pie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
270
Protein
1,6 g
Chất béo
14,8 g
Carb
33,6 g

Snacks · Barcode 0077317082838 · Khẩu phần 0.062 OF PIE (122 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 19Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Water, peaches, wheat flour, vegetable shortening (palm and interesterified soybean oils), sugar, high fructose corn syrup, partially hydrogenated vegetable shortening (palm kernel oil and soybean oil), contains 2% or less of the following: ascorbic acid, agar, butter, carrageenan gum, carob bean gum, citric acid, corn starch, corn syrup, dextrose. glucono delta lactone, modified cellulose, mono and diglycerides, natural and artificial flavor, polyglycerol esters of fatty acids, potassium sorbate (preservative), polysorbate 60, red 40 (color), salt, sodium benzoate, (preservative), sodium bicarbonate, sodium caseinate (milk), sodium citrate, soy lecithin, soy protein concentrate, tapioca starch - modified, titanium dioxide (for color), xanthan gum.

Nhãn và tag

Phụ gia
E129, E171, E202, E211, E322, E322i, E330, E331, E406, E410, E415, E435, E460, E471, E475, E500

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes