Stonewall Kitchen

Bada bing cherry jam

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
200
Protein
0 g
Chất béo
0 g
Carb
53,3 g

Barcode 0711381335369 · Gói 340 g · Cập nhật 29 tháng 4, 2023

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Thành phần
bing cherries, pure cane sugar, fruit pectin, lemon juice concentrate, water, malic acid, citric acid nutrition facts serving, size 1 tbsp (15g), servings 22 amount per serving: calories 30, fat cal, 0, total fat og (0% dv), sat, fat og (0% dv), trans fat 0g, cholest, omg (0% dv), sodium omg (0% dv), total carb, 8g (3% dv), fiber og (0% dv), sugars 7g, protein 0g, vit, a (0% dv), vit, c (2% dv), calcium (0% dvm), iron (0% dv), percent daily values (dv) are based on a 2,000 calorie diet, refrigerate

Nhãn và tag

Nhãn
No Gluten
Phụ gia
E296, E440