Jimmy Dean

Bacon

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
205
Protein
15,2 g
Chất béo
15,2 g
Carb
1,3 g

Barcode 0077900650482 · Khẩu phần 1 PACKAGE (151 g) · Cập nhật 10 tháng 9, 2024

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Eggs, Milk
Thành phần
Liquid whole egg: whole eggs, water, salt, citric acid, pasteurized process colored cheddar cheese: cheddar cheese (milk, cheese culture, salt, enzymes), water, cream, sodium phosphates, salt, sorbic acid (preservative), vegetable color (annatto and paprika extract blend), powdered cellulose (to prevent caking), potassium sorbate and natamycin (preservatives), fully cooked bacon bits: bacon (cured with water, salt, sugar, sodium phosphates, sodium erythorbate, sodium nitrite), smoke flavoring.

Nhãn và tag

Phụ gia
E200, E202, E235, E250, E316, E330, E460, E460ii