Universal bakery

Aussie bites

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
0
Protein
2 g
Chất béo
7 g
Carb
14 g

Plant Based Foods And Beverages · Barcode 0731216104632 · Gói 23 g · Khẩu phần 1 · Cập nhật 9 tháng 2, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: -2Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Có thể
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
Rolled oats, Oat Flour, Invert Cane Sugar, Dried Apricots, Expeller Pressed Canola Oil, Unsalted Butter, Raisins, Flax Seeds, Sunflower Seeds,Granulated Sugar, Shredded Coconut, Honey, Quinoa, Chia Seeds, Salt, Baking Soda, Vanilla Flavor.

Nhãn và tag

Phụ gia
E500, E500ii

Thông tin thêm

Danh mục
en:snacks, en:mixed-nuts-and-dried-fruits