Maple donuts

Assorted Donuts

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
520
Protein
2 g
Chất béo
32 g
Carb
54 g

Snacks · Barcode 0076265007207 · Gói 21 oz · Khẩu phần 1 donut (50 g/1.8 oz) (50 GRM) · Cập nhật 3 tháng 5, 2025

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 29Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Enriched, Malted Wheat Flour (Malt Barley Flour, Niacin, Reduced Iron, Thiamine Mononitrate, Riboflavin, Folic Acid), Palm Oil, Water, Sugar, Soybean Oil, Contains 2% Or Less Of: Soy Flour, Leavening (Sodium Acid Pyrophosphate, Baking Soda, Sodium Aluminum Phosphate, Monocalcium Phosphate, Glucono Delta-Lactone), Dextrose, Salt, Mono - And Diglycerides With Bht And Citric Acid To Help Protect Flavor, Dried Whole Eggs, Nonfat Dry Milk, Sodium Propionate (Preservative), Milk Protein Concentrate, Vital Wheat Gluten, Wheat Starch, Potassium Sorbate (Preservative), Natural Flavor, Toasted Wheat Germ, Cellulose Gum, Sodium Stearoyl Lactylate, Soy Lecithin, Tapioca-Corn Dextrin, Guar Gum, Extracts Of Annatto And Turmeric, Karaya Gum, Enzymes, Xanthan Gum, Cinnamon, Powder Sugar Coating: Dextrose, Cornstarch, Palm Oil, Titanium Dioxide, Calcium Propionate (Preservative), Natural Flavor, Cinnamon Coating: Dextrose, Cornstarch, Palm Oil, Cinnamon, Titanium Dioxide, Cocoa Processed With Alkali, Salt, Calcium Propionate (Preservative)

Nhãn và tag

Phụ gia
E1400, E171, E202, E281, E282, E322, E322i, E341, E341i, E412, E415, E416, E450, E450i, E466, E481

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes