Sản phẩm

Assorted dessert chocolates

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
487
Protein
5,1 g
Chất béo
30,8 g
Carb
56,4 g

Snacks · Barcode 0031290111923 · Khẩu phần 3 PIECES (39 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 27Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Sugar, cocoa butter, unsweetened chocolate processed with alkali, milk powder, unsweetened chocolate, corn syrup, vegetable oil (palm), skim milk powder, sorbitol, hazelnuts, sweetened condensed milk, vegetable oil (palm kernel), heavy cream, skim milk, butter oil (milk), butter (unsalted), xylitol, glycerin, emulsifier (soy lecithin), water, breakfast cocoa, almond flour (roasted almonds), raspberry juice concentrate, natural flavor, strawberry powder, butter (salted), corn starch, high fructose corn syrup, invertase, caramel, baking soda, natural flavor (soy), cherry juice concentrate, citric acid, almonds, molasses, preservative (potassium sorbate), artificial flavor, caramel color, vanilla powder, salt.

Nhãn và tag

Phụ gia
E1103, E150c, E202, E322, E322i, E330, E420, E422, E500, E500ii, E967

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies