Sản phẩm

Assorted chocolate creations

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
459
Protein
5,4 g
Chất béo
29,7 g
Carb
51,4 g

Snacks · Barcode 0031290130108 · Khẩu phần 3 PIECES (37 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 26Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Sugar, unsweetened chocolate processed with alkali, cocoa butter, milk powder, sweetened condensed milk, corn syrup, heavy cream, unsweetened chocolate, evaporated milk (vitamin d3), hazelnuts, palm kernel oil, butter (unsalted), invert sugar, brown sugar, butter oil (milk), palm oil, honey, hydrogenated palm kernel oil, sorbitol, coconut, high fructose corn syrup, almonds, xylitol, skim milk powder, skim milk, natural flavor, emulsifier (soy lecithin, mono - and diglycerides), dried coconut, raspberry juice concentrate, breakfast cocoa, glycerin, salt, water, citric acid, natural flavor (soy), invertase.

Nhãn và tag

Phụ gia
E1103, E322, E322i, E330, E420, E422, E471, E967

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies