Whitman's

Assorted Chocolate Candy

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
413
Protein
4,4 g
Chất béo
28,3 g
Carb
58,7 g

Snacks · Barcode 0076740076773 · Khẩu phần 3 PIECES (46 g) · Cập nhật 22 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 12Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Milk, Nuts, Soybeans
Thành phần
Consist of maltitol syrup, chocolate candy {maltitol, chocolate, cocoa butter, sodium caseinate (milk), milk fat, soy lecithin/an emulsifier, sucralose, natural and artificial flavor, and salt), dark chocolate {maltitol, chocolate (processed with alkali), cocoa butter, milk fat, soy lecithin (an emulsifier), salt, vanillin/an artificial flavor, and sucralose), polydextrose, pecans, partially hydrogenated palm kernel oil, coconut with sodium metabisulfite, sorbitol, sodium caseinate (milk), maltitol, natural and artificial flavors*, salt, soy lecithin/an emulsifier, sucralose, spice, fd&c colors (yellow #5 & #6, red #40, blue #1), and sodium benzoate (preservative).

Nhãn và tag

Phụ gia
E1200, E129, E133, E211, E223, E322, E322i, E420, E955, E965, E965ii

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Chocolate candies, Bonbons, Assorted chocolate candies