Sản phẩm

Apple pie

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
244
Protein
1,6 g
Chất béo
11,8 g
Carb
34,7 g

Snacks · Barcode 0085239033647 · Khẩu phần 0.5 PIE (127 g) · Cập nhật 23 tháng 4, 2020

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
D
Điểm: 15Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Apple, Gluten, Milk, Soybeans
Thành phần
Apples (apples, ascorbic acid, citric acid, salt), water, flour (wheat flour, niacin, reduced iron, thiamin mononitrate, riboflavin, folic acid), sugar, vegetable oil (palm oil, soybean oil), modified food starch, corn syrup, salt, butter (cream, salt), dextrose, annatto extract (color), turmeric extract (color), nonfat dry milk fortified with vitamins a and d, calcium propionate (preservative), baking powder (baking soda, corn starch, sodium aluminum sulfate, calcium sulfate, monocalcium phosphate), soy lecithin, stabilizer blend (corn starch, dextrose, sugar, guar gum, cellulose gum, agar), citric acid, sodium benzoate (preservative), cinnamon, baking glaze (maltodextrin, sodium alginate, mono - and diglycerides).

Nhãn và tag

Phụ gia
E100, E211, E282, E322, E322i, E330, E341, E341i, E401, E406, E412, E466, E471, E500, E500ii, E521

Thông tin thêm

Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Biscuits and cakes, Cakes