Kroger

4 CHEESE BLEND

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
286
Protein
14,3 g
Chất béo
21,4 g
Carb
9,5 g

Barcode 0011110094377 · Gói 12 oz · Cập nhật 5 tháng 1, 2026

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk
Thành phần
total s i slice (21g) calories 60 er serving cholest. 15mg sodium 270mg 5% incl. 12% protein maomin d 0% colcus 0% bon 0% gredients: cheddar, colby, monterey jack, and low-moisture art-skim mozzarella cheeses (pasteurized milk and part-skim milk, heese culture, salt, enzymes), water, whey, reduced lactose whey, dium citrate, skim milk, cream (cream, milkfat, butter), salt, ricalcium phosphate, color addéd, natamycin (a natural mold нвтor). ontains: milk. istributed by the kroger co., cincinnati, ohio 45202 quality guarantee 800-632-6900 • www.kroger.com

Nhãn và tag

Nhãn
No Artificial Flavors
Phụ gia
E235