Sản phẩm
0泡 果奶味饮料
Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.
- kcal / 100 g
- 235
- Protein
- 0 g
- Chất béo
- 0 g
- Carb
- 11,4 g
Calo và macro cho khẩu phần của bạn
Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.
Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.
Điểm số
- Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
- —Phiên bản: 2023
- Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
- —
- NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
- 4
Chế độ ăn và thành phần
- Thuần chay
- Không
- Ăn chay
- Không rõ
- Dầu cọ
- Có thể
- Chất gây dị ứng
- Milk
- Thành phần
- 水, 白砂糖, 脱脂奶粉, 乳清粉, 植脂末(葡萄糖浆, 植物油, 酪蛋白酸钠, 磷酸氢二钾, 单、双甘油脂肪酸酯, 二氧化硅), 食用香精, 食用盐, 乳酸链球菌素, 维生素E, 维生素B6, 烟酰胺, 叶酸