Yopro, 127 kcal (Mã vạch: 9344962003992): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Danone

Yopro

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
127
Protein
11,7 g
Chất béo
3,7 g
Carb
5,5 g

Desserts · Mã vạch: 9344962003992 · Gói 540 ml · Khẩu phần 86 g · Cập nhật 21 tháng 11, 2022

Yopro: calo · thông tin dinh dưỡng

Yopro: 127 kcal / 100 g. 86 g: 109 kcal. 100 g: Protein 11,7 g, Chất béo 3,7 g, Carb 5,5 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

86 g: 5,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score A, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
A
Điểm: 0Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
Điểm: 98
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Vừa
Đường
Vừa
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Milk. Có thể chứa: Eggs, Milk, Nuts, Peanuts, Xylitol
Thành phần
Water, milk solids, xylitol, cream (milk), no added sugar chocolate syrup (3%) [cocoa powder (7%), polydextrose, sweetener (steviol glycosides), coffee (1%), coffee extract, emulsifier (mono-diglyceride), vegetable gums (locust bean gum, guar gum, carrageenan), natural flavour.

Thông tin thêm

Xuất xứ nguyên liệu
Spain
Nơi sản xuất
Spain
Mua ở đâu
Australia
Cửa hàng
Coles
Danh mục
Desserts, Frozen foods, Frozen desserts, Ice creams and sorbets, Ice creams