White flatbreads, 306 kcal (Mã vạch: 4056489147848): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Lidl

White flatbreads

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
306
Protein
10 g
Chất béo
4,6 g
Carb
53,4 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 4056489147848 · Khẩu phần 1 flatbread(s) (35 g) · Cập nhật 15 tháng 12, 2025

White flatbreads: calo · thông tin dinh dưỡng

White flatbreads: 306 kcal / 100 g. 1 flatbread(s) (35 g): 107 kcal. 100 g: Protein 10 g, Chất béo 4,6 g, Carb 53,4 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

1 flatbread(s) (35 g): 5,4% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score B, không thuần chay, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Gluten và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
B
Điểm: 1Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Thấp
Đường
Thấp
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
Fortified Wheat Flour (Wheat Flour, Calcium Carbonate, Iron, niacin, Thiamin), Water, Rapeseed Oil, Yeast, Spirit Vinegar, Raising Agents: Diphosphates, Sodium Carbonates, Calcium Phosphates; Salt, Preservative: Calcium Propionate; Skimmed Milk Powder.

Thông tin thêm

Danh mục
White folded flatbreads, en:special-breads