TURTLE โดนัทน้ำตาล, 327 kcal (Mã vạch: 20000574): calo và macro — Thế giới | CalCalc

TURTLE

TURTLE โดนัทน้ำตาล

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
327
Protein
5,5 g
Chất béo
16,4 g
Carb
41,8 g

Snacks · Mã vạch: 20000574 · Gói 165 g · Khẩu phần 55 g · Cập nhật 23 tháng 12, 2024

TURTLE โดนัทน้ำตาล: calo · thông tin dinh dưỡng

TURTLE โดนัทน้ำตาล: 327 kcal / 100 g. 55 g: 180 kcal. 100 g: Protein 5,5 g, Chất béo 16,4 g, Carb 41,8 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

55 g: 9% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4 và có thể chứa dầu cọ.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Vừa
Chất béo bão hòa
Chưa có dữ liệu
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Có thể
Thành phần
แป้งโดนัทมิกซ์ 53%, เนยขาว 12%, น้ำตาลทราย 9%, ไข่ไก่ 3%, เนยเทียม 1%, ยีสต์ 0.7% วัตถุเจือปนอาหาร (INS 471, INS 472e, INS 481, INS 500ii, INS 450i, INS 341i, INS 170i, INS 1100i, INS 1104, INS 300)

Thông tin thêm

Danh mục
ขนม-ของว่าง