TURTLE คุกกี้เนยสดช็อกโกแลตชิพ, 515 kcal (Mã vạch: 20000061): calo và macro — Thế giới | CalCalc

TURTLE

TURTLE คุกกี้เนยสดช็อกโกแลตชิพ

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
515
Protein
6,1 g
Chất béo
30,3 g
Carb
57,6 g

Snacks · Mã vạch: 20000061 · Gói 130 g · Khẩu phần 33 g · Cập nhật 14 tháng 12, 2024

TURTLE คุกกี้เนยสดช็อกโกแลตชิพ: calo · thông tin dinh dưỡng

TURTLE คุกกี้เนยสดช็อกโกแลตชิพ: 515 kcal / 100 g. 33 g: 170 kcal. 100 g: Protein 6,1 g, Chất béo 30,3 g, Carb 57,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

33 g: 8,5% · 2000 kcal.

dữ liệu: NOVA 4, không thuần chay và Chất gây dị ứng: Gluten và Milk.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
Phiên bản: 2021
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Chưa có dữ liệu
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không rõ
Chất gây dị ứng
Gluten, Milk
Thành phần
แป้งสาลี 34%, ผลิตภัณฑ์กลุ่มนม/เนย 29%, ช็อกโกแลตชิพ 16%, น้ำตาลทราย 15%, ไข่ไก่ 6%, เกลือบริโภคเสริมไอโอดีน 0.2%, สารช่วยให้ฟู (INS 500(ii), INS 450(i), INS 341(i)), กลิ่นเลียนธรรมชาติ (INS 1520)

Thông tin thêm

Danh mục
ขนม-ของว่าง