TOPIC, 488 kcal (Mã vạch: 50159284): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Mars

TOPIC

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
488
Protein
6,1 g
Chất béo
23,7 g
Carb
61,6 g

Snacks · Mã vạch: 50159284 · Gói 47 g · Cập nhật 28 tháng 4, 2023

TOPIC: calo · thông tin dinh dưỡng

TOPIC: 488 kcal / 100 g. 100 g: Protein 6,1 g, Chất béo 23,7 g, Carb 61,6 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 4, Nutri-Score E, không thuần chay, phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Eggs, Gluten, Milk, Nuts và Soybeans.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
E
Điểm: 29Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
4

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Cao
Muối
Vừa

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Không
Chất gây dị ứng
Eggs, Gluten, Milk, Nuts, Soybeans. Có thể chứa: Peanuts
Thành phần
milk chocolate with hazelnuts 14%, soft nougat 20%, smooth caramel centre 27%. sugar, glucose syrup, _hazelnuts_, skimmed _milk_ powder, cocoa butter, sunflower oil, cocoa mass, _lactose_, whey powder (from _milk_), _milk_ fat, _barley_ malt extract, emulsifier (_soya_ lecithin), salt, palm fat, _egg_ white powder, _milk_ protein, natural vanilla extract

Thông tin thêm

Cửa hàng
Sainsbury's
Danh mục
Snacks, Sweet snacks, Cocoa and its products, Confectioneries, Bars, Chocolate candies, Bars covered with chocolate