Roasted Nut Selection, 648 kcal (Mã vạch: 03224823): calo và macro — Thế giới | CalCalc

Tesco Finest

Roasted Nut Selection

Calo và macro trên 100 g, kèm phần tính nhanh cho khẩu phần của bạn.

kcal / 100 g
648
Protein
16 g
Chất béo
58 g
Carb
11 g

Plant Based Foods And Beverages · Mã vạch: 03224823 · Gói 225 g · Cập nhật 29 tháng 11, 2023

Roasted Nut Selection: calo · thông tin dinh dưỡng

Roasted Nut Selection: 648 kcal / 100 g. 100 g: Protein 16 g, Chất béo 58 g, Carb 11 g.

khẩu phần: g, calo, macro. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm.

dữ liệu: NOVA 3, Nutri-Score C, không phát hiện dầu cọ và Chất gây dị ứng: Nuts.

Calo và macro cho khẩu phần của bạn

Nhập số gam hoặc chọn một khẩu phần nhanh.

Dùng cho khẩu phần của bạn, nửa gói hoặc bất kỳ khối lượng nào khác.

Điểm số

Nutri-Score
Điểm dinh dưỡng trên bao bì (A–E). A = tốt hơn, E = kém hơn. Dựa trên chất dinh dưỡng trên 100 g / 100 ml.
C
Điểm: 8Phiên bản: 2023
Eco-Score
Điểm tác động môi trường (A–E). A = dấu chân thấp hơn, E = cao hơn. Ước tính từ dữ liệu vòng đời (CO₂, đất, nước, v.v.).
NOVA
Mức độ chế biến (1–4). 1 = ít chế biến, 4 = siêu chế biến. Dựa trên thành phần và loại chế biến.
3

Mức chất dinh dưỡng

Chất béo
Cao
Chất béo bão hòa
Cao
Đường
Thấp
Muối
Thấp

Chế độ ăn và thành phần

Thuần chay
Không rõ
Ăn chay
Không rõ
Dầu cọ
Chất gây dị ứng
Nuts. Có thể chứa: Nuts, Peanuts, Sesame Seeds, Soybeans
Thành phần
Hazelnuts, Almonds, Marcona Almonds, Salted Cashew Nuts (Cashew Nuts, Sea Salt, Potato Starch], Pecan Nuts, Macadamia Nuts. Allergy Advice For allergens, see ingredients in bold. Also, may contain peanuts, other nuts, sesame seeds and soya. Suitable for vegans Warning Not suitable for small children who can choke on nuts. STORAGE

Thông tin thêm

Cửa hàng
Tesco
Danh mục
Plant-based foods and beverages, Plant-based foods, Nuts and their products, Nuts